Mã hàng: CA15
Quy cách sản phẩm:
Độ tinh khiết: 85- 90%
Màu nâu đậm
Đóng gói: can 20-30 kg
Xuất xứ: Việt Nam
Cảng giao hàng: Hải Phòng, Việt Nam
Mã hàng: CA09
Quế: Hữu cơ/ Thường
Quy cách sản phẩm:
+ Độ ẩm: 13,5% tối đa
+ Tạp chất: 0,2% – 0.4% tối đa
+ Độ dài: 6,7,8…20cm
+ Màu sắc: vàng tự nhiên
+ Đóng gói: Carton (10kg hoặc 20 kg net) hoặc theo yêu cầu
+ Hệ số xếp container: 7 – 8 tấn/20FCL; 17 -18 tấn/40HC
+ Xuất xứ: Việt Nam
+ Cảng giao hàng: Hải Phòng, Việt Nam
Mã hàng: CA15
Quy cách sản phẩm:
Độ tinh khiết: 85- 90%
Màu nâu đậm
Đóng gói: can 20-30 kg
Xuất xứ: Việt Nam
Cảng giao hàng: Hải Phòng, Việt Nam
产品编号: CA04
产品名称: 肉桂(有机 / 常规)
产品规格:
水分: ≤13.5%
杂质: ≤0.5%
油含量: 2–4%
颜色: 自然色,未去皮
包装方式: 纸箱(净重10公斤)或根据客户要求
集装箱装载量: 6 吨/20FCL;13 吨/40HC
原产地: 越南
装运港: 越南海防港